Enric Llansana73
CDMCBCM

Enric Llansana

Center Defensive Midfielder • RSC Anderlecht • 1A Pro League

PAC

58

SHO

60

PAS

66

DRI

65

DEF

73

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa73
Chọn vị trí58
Lực sút72
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy49
Đá phạt55
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh69
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu74
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật73
Sức bền86
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng5
Chọn vị trí6
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

64

LWB

69

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

69

LB

70

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

70

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRelentless