TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marta Mascarell
RBRMST
Marta MascarellEA SPORTS FC 27

MartaMascarell

Valencia CFLiga F Moeve

Spain20 tuổi

Right Back · 165 cm · 55 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR61Chỉ số tổng
›
POT77+16Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
56
Tuổi
20
Chiều cao
165 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Valencia CF

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tạt bóng từ biên và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 67, Chuyền ngắn 66, Độ xoáy 49
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 72, Sức mạnh 57, Quyết liệt 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marta Mascarell

Mạnh nhất

Tắc bóng đứng

72

Tốt

#2

Tắc bóng xoạc

70

Tốt

#3

Tạt bóng

67

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#5

Lực sút

65

Trung bình

#6

Đánh đầu

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB53
Tăng tốc55
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB42
Dứt điểm41
Sút xa34
Chọn vị trí43
Lực sút65
Sút vô lê40
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng67
Độ xoáy49
Đá phạt30
Chuyền dài45
Chuyền ngắn66
Nhãn quan36

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh51
Rê bóng51
Phản ứng51

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu65
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng72

Thể chất

TB56
Quyết liệt50
Sức bật62
Sức bền55
Sức mạnh57

Thủ môn

TB8
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€25.000

Lương / tuần
€250
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBValencia CF
Giải đấuLiga F Moeve
Tuổi20 tuổi
Chiều cao165 cm
Cân nặng55 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập29/9/2024
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marta Mascarell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Marta Mascarell

Noe
OVR61
›
POT76+15
RB

Noe

Real Madrid

€25K

So sánh
Scarlett Hill
OVR61
›
POT78+17
RB

Scarlett Hill

Manchester Utd

€25K

So sánh
Andrea Colomina
OVR62
›
POT76+14
CB

Andrea Colomina

Logroño United

€30K

So sánh
Ariadna Doménech
OVR61
›
POT75+14
CB

Ariadna Doménech

RCD Espanyol

€25K

So sánh
Isabella Hobson
OVR60
›
POT78+18
RB

Isabella Hobson

Everton

€20K

So sánh
Sacha Lewis
OVR60
›
POT78+18
RB

Sacha Lewis

Manchester City

€20K

So sánh

Cầu thủ khác của Valencia CF

Guido Rodríguez
OVR78
›
POT83
CDM

Guido Rodríguez

Valencia CF

€14.5M

Javi Guerra
OVR77
›
POT84+7
CM

Javi Guerra

Valencia CF

€21M

Diego López
OVR77
›
POT82+5
LW

Diego López

Valencia CF

€16M

Gayà
OVR77
›
POT83
LB

Gayà

Valencia CF

€12M

Hugo Duro
OVR77
›
POT79+2
ST

Hugo Duro

Valencia CF

€13M

Luis Rioja
OVR77
›
POT78
RM

Luis Rioja

Valencia CF

€9.5M