Marlon Gomes70
CMCAMCDM

Marlon Gomes

Center Midfielder • Shakhtar Donetsk • Ukrayina Liha

PAC

74

SHO

62

PAS

69

DRI

73

DEF

62

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt60
Chuyền dài69
Chuyền ngắn77
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền65
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

70

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16