TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marlon Gomes
CMCAMCDM
Marlon GomesEA SPORTS FC 27

MarlonGomes Claudino

Shakhtar DonetskUkrayina Liha

Brazil22 tuổi

Center Midfielder · 184 cm · 72 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT80+10Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
62
PASChuyền bóng
69
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
64
Tuổi
22
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Bộ chỉ số thiên về mẫu tiền vệ dẫn bóng tiến lên. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 73, Kiểm soát bóng 74, Nhanh nhẹn 76, Chuyền ngắn 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marlon Gomes

Mạnh nhất

Chuyền ngắn

77

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

74

Tốt

#6

Rê bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng60
Độ xoáy62
Đá phạt60
Chuyền dài69
Chuyền ngắn77
Nhãn quan68

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh68
Rê bóng73
Phản ứng69

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB65
Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền65
Sức mạnh63

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

67

LS

67

RS

67

LW

70

LF

70

CF

70

RF

70

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

70

LCM

71

CM

71

Chính

RCM

71

RM

70

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€12.000.000

Lương / tuần
€11.000
Phí giải phóng hợp đồng
€11.000.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBShakhtar Donetsk
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi22 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5544

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB6
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập26/1/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marlon Gomes?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shakhtar Donetsk

Mykola Matviienko
OVR77
›
POT77
CB

Mykola Matviienko

Shakhtar Donetsk

€9M

Valeriy Bondar
OVR75
›
POT78+3
CB

Valeriy Bondar

Shakhtar Donetsk

€8M

Pedrinho
OVR74
›
POT76+2
RM

Pedrinho

Shakhtar Donetsk

€10M

Dmytro Riznyk
OVR74
›
POT78+4
GK

Dmytro Riznyk

Shakhtar Donetsk

€8M

Oleksandr Karavaiev
OVR73
›
POT74+1
RB

Oleksandr Karavaiev

Shakhtar Donetsk

€1.6M

Pedro Henrique
OVR72
›
POT80+8
LB

Pedro Henrique

Shakhtar Donetsk

€8M