TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marlon
CB
MarlonEA SPORTS FC 27

Marlonda Silva Barbosa

Shakhtar DonetskUkrayina Liha

Brazil31 tuổi

Center Back · 182 cm · 87 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT75+3Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
77
Tuổi
31
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 70, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 70, Sức mạnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marlon

Mạnh nhất

Sức bật

84

Rất tốt

#2

Sức mạnh

82

Rất tốt

#3

Quyết liệt

73

Tốt

#4

Đánh đầu

71

Tốt

#5

Tắc bóng đứng

71

Tốt

#6

Điềm tĩnh

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm40
Sút xa36
Chọn vị trí45
Lực sút58
Sút vô lê33
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB56
Tạt bóng43
Độ xoáy57
Đá phạt46
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan51

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn63
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu71
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB77
Quyết liệt73
Sức bật84
Sức bền68
Sức mạnh82

Thủ môn

TB13
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng16
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

67

LCB

72

CB

72

Chính

RCB

72

RB

67

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.500.000

Lương / tuần
€16.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBShakhtar Donetsk
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi31 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng87 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4378

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập22/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marlon?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Shakhtar Donetsk

Mykola Matviienko
OVR77
›
POT77
CB

Mykola Matviienko

Shakhtar Donetsk

€9M

Valeriy Bondar
OVR75
›
POT78+3
CB

Valeriy Bondar

Shakhtar Donetsk

€8M

Pedrinho
OVR74
›
POT76+2
RM

Pedrinho

Shakhtar Donetsk

€10M

Dmytro Riznyk
OVR74
›
POT78+4
GK

Dmytro Riznyk

Shakhtar Donetsk

€8M

Oleksandr Karavaiev
OVR73
›
POT74+1
RB

Oleksandr Karavaiev

Shakhtar Donetsk

€1.6M

Pedro Henrique
OVR72
›
POT80+8
LB

Pedro Henrique

Shakhtar Donetsk

€8M