Markus Kolke67
GK

Markus Kolke

Goalkeeper • SV Werder Bremen • Bundesliga

DIV

66

HAN

65

KIC

61

POS

69

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa11
Chọn vị trí19
Lực sút46
Sút vô lê20
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy11
Đá phạt13
Chuyền dài21
Chuyền ngắn24
Nhãn quan25

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh23
Rê bóng13
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu20
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt18
Sức bật70
Sức bền45
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng65
Phát bóng61
Chọn vị trí69
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

26

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

26

LWB

27

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

66

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowFootwork