Markus Johnsgård62
CMCDM

Markus Johnsgård

Center Midfielder • HamKam Fotball • Eliteserien

PAC

60

SHO

59

PAS

61

DRI

61

DEF

51

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa57
Chọn vị trí63
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy56
Đá phạt54
Chuyền dài61
Chuyền ngắn65
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu51
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật61
Sức bền60
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

57

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

57

LB

56

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

56

GK

17