TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marko Farji
LWCAMRWLMCMRM
Marko FarjiEA SPORTS FC 27

MarkoFarji

sc HeerenveenSerie A Enilive

Iraq22 tuổi

Left Midfielder · 184 cm · 78 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT78+12Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
65
Tuổi
22
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 61
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marko Farji

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#2

Tăng tốc

82

Rất tốt

#3

Sức mạnh

77

Tốt

#4

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#5

Sức bật

71

Tốt

#6

Thăng bằng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm61
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút62
Sút vô lê48
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng63
Độ xoáy58
Đá phạt51
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan63

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

TB32
Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu43
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc29
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB62
Quyết liệt48
Sức bật71
Sức bền52
Sức mạnh77

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

LS

62

RS

62

LW

66

Chính

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

65

LWB

52

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

52

LB

50

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

50

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.700.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.900.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchIraq
CLBsc Heerenveen
Giải đấuSerie A Enilive
Tuổi22 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10536

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB21
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/9/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marko Farji?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại sc Heerenveen

Jacob Trenskow
OVR73
›
POT76+3
RW

Jacob Trenskow

sc Heerenveen

€7.5M

Ringo Meerveld
OVR73
›
POT81+8
CAM

Ringo Meerveld

sc Heerenveen

€5M

Mees Hilgers
OVR71
›
POT76+5
CB

Mees Hilgers

sc Heerenveen

€3M

Dirk Proper
OVR70
›
POT77+7
CDM

Dirk Proper

sc Heerenveen

€1.5M

Vasilios Zagaritis
OVR70
›
POT74+4
LB

Vasilios Zagaritis

sc Heerenveen

€3M

Oliver Braude
OVR69
›
POT78+9
RB

Oliver Braude

sc Heerenveen

€5M