Mark Travers72
GK

Mark Travers

Goalkeeper • Everton • Premier League

DIV

73

HAN

69

KIC

69

POS

72

REF

74

Tốc độ

Tăng tốc41
Tốc độ nước rút38

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa13
Chọn vị trí11
Lực sút52
Sút vô lê13
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng16
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài44
Chuyền ngắn50
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh47
Rê bóng13
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu15
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật61
Sức bền30
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người73
Bắt bóng69
Phát bóng69
Chọn vị trí72
Phản xạ74

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

30

LCM

34

CM

34

RCM

34

RM

30

LWB

27

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

27

LB

26

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

26

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork