Marius Olsen63
CB

Marius Olsen

Center Back • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

42

SHO

32

PAS

42

DRI

53

DEF

63

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa26
Chọn vị trí25
Lực sút45
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng24
Độ xoáy27
Đá phạt27
Chuyền dài47
Chuyền ngắn57
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh54
Rê bóng52
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu62
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật66
Sức bền60
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

48

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

57

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

57

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass