Marius Courcoul68
CDMCM

Marius Courcoul

Center Defensive Midfielder • RAAL La Louvière • 1A Pro League

PAC

55

SHO

41

PAS

58

DRI

62

DEF

68

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa44
Chọn vị trí34
Lực sút59
Sút vô lê28
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy35
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh56
Rê bóng58
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu61
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền75
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

63

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

63

GK

14