Marcus Younis64
RMRW

Marcus Younis

Right Midfielder • Brøndby IF • Metropolitan Division

PAC

78

SHO

54

PAS

56

DRI

68

DEF

39

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa50
Chọn vị trí64
Lực sút53
Sút vô lê38
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy49
Đá phạt39
Chuyền dài52
Chuyền ngắn55
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh49
Rê bóng68
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu42
Cắt bóng36
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật62
Sức bền36
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

58

LF

56

CF

56

RF

56

RW

58

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

56

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

56

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

49

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Gamechanger