TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marcus Rafferty
LWSTCAMLM
Marcus RaffertyEA SPORTS FC 27

MarcusRafferty

KasımpaşaTrendyol Süper Lig

Sweden22 tuổi

Left Wing · 180 cm · 78 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT76+9Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
73
Tuổi
22
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 68, Kiểm soát bóng 70, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 73
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marcus Rafferty

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#2

Sức bền

81

Rất tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Tăng tốc

73

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

70

Tốt

#6

Quyết liệt

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm66
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng57
Độ xoáy51
Đá phạt44
Chuyền dài61
Chuyền ngắn64
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh58
Rê bóng68
Phản ứng61

Phòng ngự

TB54
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu49
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB72
Quyết liệt70
Sức bật66
Sức bền81
Sức mạnh70

Thủ môn

TB9
Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

Chính

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€650.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBKasımpaşa
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi22 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8920

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marcus Rafferty?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Kasımpaşa

Kerem Demirbay
OVR73
›
POT82+9
CDM

Kerem Demirbay

Kasımpaşa

€1M

Haris Hajradinović
OVR73
›
POT76+3
CM

Haris Hajradinović

Kasımpaşa

€1.2M

Adrian Benedyczak
OVR72
›
POT75+3
LM

Adrian Benedyczak

Kasımpaşa

€5M

Cláudio Winck
OVR71
›
POT74+3
RB

Cláudio Winck

Kasımpaşa

€800K

Matei Ilie
OVR70
›
POT78+8
CB

Matei Ilie

Kasımpaşa

€2.5M

Andreas Gianniotis
OVR70
›
POT74+4
GK

Andreas Gianniotis

Kasımpaşa

€300K