TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Andreas Gianniotis
GK
Andreas GianniotisEA SPORTS FC 27

AndreasGianniotis

KasımpaşaTrendyol Süper Lig

Greece33 tuổi

Goalkeeper · 192 cm · 85 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT74+4Tiềm năng

Thủ môn thiên về cản phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
71
HANBắt bóng
67
KICPhát bóng
65
POSChọn vị trí
69
REFPhản xạ
71
Tuổi
33
Chiều cao
192 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn thiên về cản phá

Bộ chỉ số thiên về mẫu thủ môn cản phá. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Thủ môn thiên về cản phá — Phản xạ 71, Đổ người 71, Chọn vị trí 69, Bắt bóng 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Andreas Gianniotis

Mạnh nhất

Đổ người

71

Tốt

#2

Phản xạ

71

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

70

Tốt

#4

Phản ứng

70

Tốt

#5

Chọn vị trí

69

Trung bình

#6

Bắt bóng

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB69
Đổ người71
Bắt bóng67
Phát bóng65
Chọn vị trí69
Phản xạ71

Tốc độ

TB39
Tăng tốc34
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

TB22
Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí10
Lực sút49
Sút vô lê20
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng11
Độ xoáy13
Đá phạt20
Chuyền dài18
Chuyền ngắn29
Nhãn quan48

Rê bóng

TB43
Nhanh nhẹn70
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng20
Điềm tĩnh57
Rê bóng14
Phản ứng70

Phòng ngự

TB15
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu20
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng11

Thể chất

TB40
Quyết liệt11
Sức bật60
Sức bền29
Sức mạnh61

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

28

LS

28

RS

28

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

26

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

26

LWB

24

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

24

LB

24

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

24

GK

72

Chính

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

FootworkCross Claimer

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGreece
CLBKasımpaşa
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi33 tuổi
Chiều cao192 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#5935

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập7/8/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Andreas Gianniotis?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Kasımpaşa

Kerem Demirbay
OVR73
›
POT82+9
CDM

Kerem Demirbay

Kasımpaşa

€1M

Haris Hajradinović
OVR73
›
POT76+3
CM

Haris Hajradinović

Kasımpaşa

€1.2M

Adrian Benedyczak
OVR72
›
POT75+3
LM

Adrian Benedyczak

Kasımpaşa

€5M

Cláudio Winck
OVR71
›
POT74+3
RB

Cláudio Winck

Kasımpaşa

€800K

Matei Ilie
OVR70
›
POT78+8
CB

Matei Ilie

Kasımpaşa

€2.5M

Jesurun Rak-Sakyi
OVR70
›
POT77+7
RM

Jesurun Rak-Sakyi

Kasımpaşa

€6M