Haris Hajradinović73
CMCAMCDM

Haris Hajradinović

Center Midfielder • Kasımpaşa • Trendyol Süper Lig

PAC

71

SHO

73

PAS

76

DRI

74

DEF

56

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa73
Chọn vị trí72
Lực sút79
Sút vô lê62
Đá phạt đền73

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy79
Đá phạt74
Chuyền dài76
Chuyền ngắn78
Nhãn quan73

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh73
Rê bóng73
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu44
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật60
Sức bền72
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

76

LF

75

CF

75

RF

75

RW

76

LAM

77

CAM

77

RAM

77

LM

76

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

76

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallLong Ball PassWhipped PassJockey