Marco Di Cesare74
CB

Marco Di Cesare

Center Back • Racing Club • LPF

PAC

61

SHO

31

PAS

51

DRI

51

DEF

72

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa28
Chọn vị trí36
Lực sút48
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy44
Đá phạt31
Chuyền dài51
Chuyền ngắn66
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng38
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật83
Sức bền73
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

68

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Strength