Marcel Wędrychowski65
RMRW

Marcel Wędrychowski

Right Midfielder • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

77

SHO

58

PAS

62

DRI

67

DEF

37

PHY

47

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa59
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê44
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn68
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh64
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu42
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật51
Sức bền57
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

64

LWB

53

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

53

LB

50

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

50

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical