Marc Casadó78
CDMCM

Marc Casadó

Center Defensive Midfielder • FC Barcelona • LALIGA EA SPORTS

PAC

59

SHO

64

PAS

72

DRI

77

DEF

76

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí69
Lực sút68
Sút vô lê53
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy64
Đá phạt53
Chuyền dài78
Chuyền ngắn81
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh78
Rê bóng75
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu62
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật65
Sức bền68
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

73

CF

73

RF

73

RW

71

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

72

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

72

LWB

73

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

73

LB

72

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

First TouchPress Proven