Manuel Insaurralde68
CMCDMRB

Manuel Insaurralde

Center Midfielder • San Lorenzo • LPF

PAC

71

SHO

57

PAS

67

DRI

69

DEF

60

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê55
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy58
Đá phạt54
Chuyền dài72
Chuyền ngắn74
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh65
Rê bóng66
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật67
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

63

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

63

GK

16