TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Manex Guibelalde
CMCDM
MG
EA SPORTS FC 27

ManexGuibelalde Mújika

GC ZürichBrack Super League

Spain22 tuổi

Center Midfielder · 193 cm · 84 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR53Chỉ số tổng
›
POT61+8Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
49
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
57
Tuổi
22
Chiều cao
193 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của GC Zürich

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 52, Sức mạnh 61, Quyết liệt 57
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 53, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 49, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Manex Guibelalde

Mạnh nhất

Sức bật

63

Trung bình

#2

Tăng tốc

62

Trung bình

#3

Sức mạnh

61

Trung bình

#4

Chuyền dài

58

Yếu

#5

Quyết liệt

57

Yếu

#6

Chuyền ngắn

56

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB57
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm41
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút53
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng48
Độ xoáy49
Đá phạt48
Chuyền dài58
Chuyền ngắn56
Nhãn quan50

Rê bóng

TB51
Nhanh nhẹn49
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh49
Rê bóng53
Phản ứng51

Phòng ngự

TB52
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu55
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB57
Quyết liệt57
Sức bật63
Sức bền48
Sức mạnh61

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng7
Phát bóng15
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€210.000

Lương / tuần
€2.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBGC Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao193 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập18/8/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Manex Guibelalde?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Manex Guibelalde

Charles-Emile Brunet
OVR55
›
POT62+7
CDM

Charles-Emile Brunet

Nashville SC

€240K

So sánh
Kim Young Hwan
OVR55
›
POT62+7
CM

Kim Young Hwan

Incheon United

€250K

So sánh
Cristian Chira
OVR55
›
POT62+7
CM

Cristian Chira

SC Oțelul Galați

€150K

So sánh
Ivan Losenko
OVR55
›
POT63+8
CM

Ivan Losenko

CF Montréal

€275K

So sánh
Axel Piesold
OVR56
›
POT62+6
CAM

Axel Piesold

Galway United

€230K

So sánh
Batuhan Gögce
OVR56
›
POT62+6
CM

Batuhan Gögce

FC Würzburger Kickers

€230K

So sánh

Cầu thủ khác của GC Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

GC Zürich

€2M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

GC Zürich

€1.5M

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73
LB

Maximilian Ullmann

GC Zürich

€1.3M

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

GC Zürich

€1.2M

Imourane Hassane
OVR65
›
POT73+8
CDM

Imourane Hassane

GC Zürich

€1.5M

Óscar Clemente
OVR65
›
POT67+2
LM

Óscar Clemente

GC Zürich

€875K