TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mamoudou Karamoko
STCAM
Mamoudou KaramokoEA SPORTS FC 27

MamoudouKaramoko

Dinamo BucureștiSUPERLIGA

France27 tuổi

Striker · 188 cm · 88 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT69+3Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
81
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
23
PHYThể chất
76
Tuổi
27
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 81, Chọn vị trí 64
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 60, Sức bật 87, Sức mạnh 89

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mamoudou Karamoko

Mạnh nhất

Sức mạnh

89

Xuất sắc

#2

Sức bật

87

Xuất sắc

#3

Tốc độ nước rút

81

Rất tốt

#4

Tăng tốc

80

Rất tốt

#5

Nhanh nhẹn

68

Trung bình

#6

Dứt điểm

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB81
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm67
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút67
Sút vô lê59
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng54
Độ xoáy48
Đá phạt41
Chuyền dài48
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh62
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

TB27
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu60
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB75
Quyết liệt62
Sức bật87
Sức bền60
Sức mạnh89

Thủ môn

TB12
Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

66

Chính

LS

66

RS

66

LW

64

LF

65

CF

65

RF

65

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

63

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

43

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

43

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.100.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBDinamo București
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi27 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng88 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10599

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập7/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mamoudou Karamoko?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dinamo București

Daniel Armstrong
OVR72
›
POT72
RM

Daniel Armstrong

Dinamo București

€1.7M

Cătălin Cîrjan
OVR72
›
POT81+9
CM

Cătălin Cîrjan

Dinamo București

€3M

Alexandru Musi
OVR70
›
POT78+8
LW

Alexandru Musi

Dinamo București

€1.8M

Raul Opruț
OVR70
›
POT70
LB

Raul Opruț

Dinamo București

€1.7M

Nikita Stoinov
OVR69
›
POT76+7
CB

Nikita Stoinov

Dinamo București

€1.5M

Devis Epassy
OVR68
›
POT68
GK

Devis Epassy

Dinamo București

€400K