Mamadou Thierno Barry61
CB

Mamadou Thierno Barry

Center Back • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

56

SHO

43

PAS

50

DRI

55

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa45
Chọn vị trí49
Lực sút50
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt42
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh53
Rê bóng53
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu58
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật66
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

52

LWB

56

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

56

LB

57

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

57

GK

16