Mamadou Sarr77
CB

Mamadou Sarr

Center Back • Chelsea • Premier League

PAC

68

SHO

38

PAS

58

DRI

57

DEF

78

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa36
Chọn vị trí38
Lực sút58
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy53
Đá phạt30
Chuyền dài60
Chuyền ngắn72
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh76
Rê bóng53
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự79
Đánh đầu74
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng79

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật80
Sức bền61
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

50

LF

51

CF

51

RF

51

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

54

LWB

66

LDM

71

CDM

71

RDM

71

RWB

66

LB

69

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

69

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

Tags

Aerial threat