Malte Persson61
ST

Malte Persson

Striker • Halmstads BK • Allsvenskan

PAC

84

SHO

58

PAS

50

DRI

58

DEF

27

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa58
Chọn vị trí60
Lực sút55
Sút vô lê53
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy38
Đá phạt36
Chuyền dài53
Chuyền ngắn57
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh46
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu56
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật75
Sức bền64
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

54

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

39

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

39

LB

38

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

38

GK

17