Malo Gusto79
RBCM

Malo Gusto

Right Back • Chelsea • Premier League

PAC

82

SHO

55

PAS

75

DRI

79

DEF

75

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa53
Chọn vị trí73
Lực sút65
Sút vô lê47
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy76
Đá phạt50
Chuyền dài74
Chuyền ngắn76
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh79
Rê bóng79
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu62
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật78
Sức bền81
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

75

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

75

LWB

78

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

78

LB

77

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

77

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockSlide TackleRapid