TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maksym Diachuk
CB
Maksym DiachukEA SPORTS FC 27

MaksymDiachuk

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine23 tuổi

Center Back · 187 cm · 86 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT72+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
56
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
70
Tuổi
23
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 67, Sức mạnh 73, Quyết liệt 71
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 63, Sức bật 72, Sức mạnh 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maksym Diachuk

Mạnh nhất

Sức mạnh

73

Tốt

#2

Sức bật

72

Tốt

#3

Quyết liệt

71

Tốt

#4

Chuyền ngắn

70

Tốt

#5

Cắt bóng

68

Trung bình

#6

Chuyền dài

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB36
Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí36
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng36
Độ xoáy39
Đá phạt33
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh62
Rê bóng59
Phản ứng66

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

TB70
Quyết liệt71
Sức bật72
Sức bền64
Sức mạnh73

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

Chính

RCB

67

RB

63

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.400.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi23 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9856

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB15
Vị trí ở CLBLCB
Hợp đồng đến năm2026
Mượn từDynamo Kyiv

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maksym Diachuk?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M