Maksym Diachuk67
CB

Maksym Diachuk

Center Back • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

64

SHO

32

PAS

56

DRI

58

DEF

66

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí36
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy39
Đá phạt33
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh62
Rê bóng59
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật72
Sức bền64
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

17