TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maksym Bragaru
LMLBLW
Maksym BragaruEA SPORTS FC 27

MaksymBragaru

Dynamo KyivUkrayina Liha

Ukraine24 tuổi

Left Midfielder · 172 cm · 60 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT76+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
73
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
64
Tuổi
24
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 77, Kiểm soát bóng 73, Nhanh nhẹn 69, Tăng tốc 71
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 71, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 65

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maksym Bragaru

Mạnh nhất

Rê bóng

77

Tốt

#2

Kiểm soát bóng

73

Tốt

#3

Sức bền

73

Tốt

#4

Tăng tốc

71

Tốt

#5

Chuyền ngắn

70

Tốt

#6

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB59
Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt47
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh61
Rê bóng77
Phản ứng67

Phòng ngự

TB61
Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB66
Quyết liệt68
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

Chính

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.500.000

Lương / tuần
€10.000
Phí giải phóng hợp đồng
€6.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUkraine
CLBDynamo Kyiv
Giải đấuUkrayina Liha
Tuổi24 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6805

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB45
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maksym Bragaru?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Dynamo Kyiv

Mykola Shaparenko
OVR78
›
POT79+1
CM

Mykola Shaparenko

Dynamo Kyiv

€8M

Vitalii Buialskii
OVR76
›
POT77+1
CAM

Vitalii Buialskii

Dynamo Kyiv

€6M

Oleksandr Pikhalyonok
OVR75
›
POT75
CM

Oleksandr Pikhalyonok

Dynamo Kyiv

€3M

Denys Popov
OVR75
›
POT78+3
CB

Denys Popov

Dynamo Kyiv

€3M

Volodymyr Brazhko
OVR75
›
POT83+8
CDM

Volodymyr Brazhko

Dynamo Kyiv

€10M

Tomasz Kędziora
OVR74
›
POT76+2
RB

Tomasz Kędziora

Dynamo Kyiv

€2M