Maksym Bragaru69
LMLBLW

Maksym Bragaru

Left Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

70

SHO

55

PAS

63

DRI

73

DEF

61

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa51
Chọn vị trí65
Lực sút59
Sút vô lê45
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy54
Đá phạt47
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh61
Rê bóng77
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật66
Sức bền73
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

16