Majed Abdullah54
ST

Majed Abdullah

Striker • Al Shabab • ROSHN Saudi League

PAC

54

SHO

56

PAS

38

DRI

51

DEF

17

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút56
Sút vô lê48
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài33
Chuyền ngắn42
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh44
Rê bóng51
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu53
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật67
Sức bền61
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

48

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

48

LWB

34

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

34

LB

32

LCB

32

CB

32

RCB

32

RB

32

GK

14