Mahamadou Doumbia71
CMCDMCAM

Mahamadou Doumbia

Center Midfielder • Al Ittihad • ROSHN Saudi League

PAC

77

SHO

69

PAS

68

DRI

80

DEF

62

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa76
Chọn vị trí57
Lực sút76
Sút vô lê57
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy66
Đá phạt54
Chuyền dài72
Chuyền ngắn72
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn87
Thăng bằng89
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh81
Rê bóng82
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu49
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền73
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

13