Mads Bidstrup73
CDMCM

Mads Bidstrup

Center Defensive Midfielder • OL • Ligue 1 McDonald's

PAC

70

SHO

58

PAS

69

DRI

70

DEF

71

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa57
Chọn vị trí66
Lực sút60
Sút vô lê52
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh71
Rê bóng67
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu67
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

69

LF

69

CF

69

RF

69

RW

69

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

71

LWB

72

LDM

74

CDM

74

RDM

74

RWB

72

LB

72

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

72

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateAerial FortressPress Proven