Tyler Morton79
CDMCM

Tyler Morton

Center Defensive Midfielder • OL • Ligue 1 McDonald's

PAC

65

SHO

65

PAS

80

DRI

77

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa69
Chọn vị trí67
Lực sút73
Sút vô lê57
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy77
Đá phạt73
Chuyền dài84
Chuyền ngắn81
Nhãn quan83

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng79
Điềm tĩnh77
Rê bóng77
Phản ứng78

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật72
Sức bền84
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

73

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

71

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

71

GK

19