Moussa Niakhaté81
CB

Moussa Niakhaté

Center Back • OL • Ligue 1 McDonald's

PAC

68

SHO

49

PAS

65

DRI

64

DEF

82

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút54
Sút vô lê39
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy49
Đá phạt36
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh80
Rê bóng65
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu77
Cắt bóng82
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt81
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

64

LWB

72

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

72

LB

73

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

73

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw