Maciej Kikolski66
GK

Maciej Kikolski

Goalkeeper • GKS Katowice • Ekstraklasa

DIV

67

HAN

63

KIC

64

POS

65

REF

65

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa9
Chọn vị trí9
Lực sút48
Sút vô lê7
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài30
Chuyền ngắn35
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn39
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh40
Rê bóng12
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu20
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật57
Sức bền30
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng63
Phát bóng64
Chọn vị trí65
Phản xạ65

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

25

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

25

LWB

23

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

23

LB

23

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

23

GK

65

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork