Ma Haoqi47
RMRW

Ma Haoqi

Right Midfielder • Zhejiang Pro • CSL

PAC

50

SHO

48

PAS

42

DRI

50

DEF

22

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa36
Chọn vị trí42
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài33
Chuyền ngắn42
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh45
Rê bóng54
Phản ứng36

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu38
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật27
Sức bền47
Sức mạnh43

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

46

LWB

37

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

37

LB

34

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

34

GK

13