TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ma Haoqi
RMRW
Ma HaoqiEA SPORTS FC 27

HaoqiMa

Zhejiang Professional FCCSL

China PR22 tuổi

Right Midfielder · 178 cm · 65 kg · Chân phải

OVR47Chỉ số tổng
›
POT60+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
22
PHYThể chất
40
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 54, Kiểm soát bóng 44, Nhanh nhẹn 50, Tăng tốc 51
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 51, Tốc độ nước rút 50, Chọn vị trí 42

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ma Haoqi

Mạnh nhất

Thăng bằng

63

Trung bình

#2

Lực sút

60

Trung bình

#3

Rê bóng

54

Yếu

#4

Tăng tốc

51

Yếu

#5

Đá phạt đền

51

Yếu

#6

Tốc độ nước rút

50

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB51
Tăng tốc51
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm50
Sút xa36
Chọn vị trí42
Lực sút60
Sút vô lê41
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

TB42
Tạt bóng48
Độ xoáy42
Đá phạt38
Chuyền dài33
Chuyền ngắn42
Nhãn quan46

Rê bóng

TB49
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh45
Rê bóng54
Phản ứng36

Phòng ngự

TB25
Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu38
Cắt bóng22
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB36
Quyết liệt26
Sức bật27
Sức bền47
Sức mạnh43

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

46

LS

46

RS

46

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

46

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

46

Chính

LWB

37

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

37

LB

34

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

34

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€110.000

Lương / tuần
€900
Phí giải phóng hợp đồng
€239.000
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBZhejiang Professional FC
Giải đấuCSL
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19788

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB13
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập20/3/2025
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ma Haoqi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Zhejiang Professional FC

Alexandru Mitriță
OVR74
›
POT75+1
CAM

Alexandru Mitriță

Zhejiang Professional FC

€3.5M

Park Jin Seob
OVR73
›
POT73
CDM

Park Jin Seob

Zhejiang Professional FC

€1M

Marko Tolić
OVR71
›
POT72+1
CAM

Marko Tolić

Zhejiang Professional FC
Lucas Possignolo
OVR68
›
POT70+2
CB

Lucas Possignolo

Zhejiang Professional FC

€1.1M

Felippe Cardoso
OVR67
›
POT69+2
ST

Felippe Cardoso

Zhejiang Professional FC

€1.2M

Wang Yudong
OVR65
›
POT78+13
LW

Wang Yudong

Zhejiang Professional FC

€1.8M