Luke Supyk54
ST

Luke Supyk

Striker • Well. Phoenix • A-League

PAC

76

SHO

51

PAS

43

DRI

52

DEF

29

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa42
Chọn vị trí58
Lực sút56
Sút vô lê40
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy49
Đá phạt49
Chuyền dài38
Chuyền ngắn45
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh55
Rê bóng51
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu46
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật62
Sức bền57
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LW

52

RW

52

CAM

52

LM

49

CM

45

RM

51

CDM

39

LB

41

CB

38

RB

41

GK

13