Luke Plange63
STRWLWCAM

Luke Plange

Striker • GC Zürich • Brack Super League

PAC

70

SHO

64

PAS

49

DRI

65

DEF

33

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy54
Đá phạt39
Chuyền dài40
Chuyền ngắn52
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu61
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

Quyết liệt40
Sức bật69
Sức bền63
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

15