TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luke Plange
STRWLWCAMRM
Luke PlangeEA SPORTS FC 27

LukePlange

Grasshopper Club ZürichBrack Super League

England23 tuổi

Striker · 188 cm · 65 kg · Chân phải

OVR63Chỉ số tổng
›
POT71+8Tiềm năng

Tiền đạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
70
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
49
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
33
PHYThể chất
56
Tuổi
23
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 72, Tốc độ nước rút 69, Chọn vị trí 64
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 69, Sức mạnh 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luke Plange

Mạnh nhất

Tăng tốc

72

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

69

Trung bình

#4

Thăng bằng

69

Trung bình

#5

Sức bật

69

Trung bình

#6

Dứt điểm

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm65
Sút xa61
Chọn vị trí64
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng43
Độ xoáy54
Đá phạt39
Chuyền dài40
Chuyền ngắn52
Nhãn quan60

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn69
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng59

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu61
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng30

Thể chất

TB58
Quyết liệt40
Sức bật69
Sức bền63
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí13
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

62

Chính

LS

62

RS

62

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

59

LWB

46

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

46

LB

45

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

45

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBGrasshopper Club Zürich
Giải đấuBrack Super League
Tuổi23 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14272

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBRW
Ngày gia nhập17/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luke Plange?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Grasshopper Club Zürich

Justin Hammel
OVR70
›
POT76+6
GK

Justin Hammel

Grasshopper Club Zürich

€1.5M

Giotto Morandi
OVR68
›
POT71+3
CAM

Giotto Morandi

Grasshopper Club Zürich

€350K

Kenzo Goudmijn
OVR67
›
POT73+6
CM

Kenzo Goudmijn

Grasshopper Club Zürich

€700K

Maximilian Ullmann
OVR67
›
POT73+6
LB

Maximilian Ullmann

Grasshopper Club Zürich

€350K

Abdoulaye Diaby
OVR66
›
POT72+6
CB

Abdoulaye Diaby

Grasshopper Club Zürich

€700K

Julian von Moos
OVR65
›
POT68+3
ST

Julian von Moos

Grasshopper Club Zürich

€700K