Lukas Kirkegaard65
CB

Lukas Kirkegaard

Center Back • Viborg FF • Metropolitan Division

PAC

60

SHO

36

PAS

53

DRI

55

DEF

65

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa38
Chọn vị trí38
Lực sút43
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy48
Đá phạt36
Chuyền dài58
Chuyền ngắn62
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh49
Rê bóng51
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền52
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

57

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

57

GK

17