Lukas Boeder67
CBCDMCMCAM

Lukas Boeder

Center Back • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

66

SHO

36

PAS

57

DRI

61

DEF

66

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa32
Chọn vị trí44
Lực sút54
Sút vô lê30
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng57
Độ xoáy33
Đá phạt35
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh64
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

58

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate