TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luka Kolić
CM
Luka KolićEA SPORTS FC 27

LukaKolić

Melb. VictoryA-League

Australia22 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 75 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT—Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
54
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
46
DEFPhòng ngự
45
PHYThể chất
56
Tuổi
22
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 50, Tốc độ nước rút 58
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 52, Sức mạnh 54, Quyết liệt 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luka Kolić

Mạnh nhất

Sức bền

63

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

58

Yếu

#3

Quyết liệt

56

Yếu

#4

Dứt điểm

55

Yếu

#5

Nhanh nhẹn

55

Yếu

#6

Phản ứng

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc50
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

TB47
Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí53
Lực sút52
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB45
Tạt bóng40
Độ xoáy33
Đá phạt38
Chuyền dài52
Chuyền ngắn52
Nhãn quan54

Rê bóng

TB45
Nhanh nhẹn55
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh36
Rê bóng46
Phản ứng55

Phòng ngự

TB46
Ý thức phòng ngự32
Đánh đầu46
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng52

Thể chất

TB55
Quyết liệt56
Sức bật45
Sức bền63
Sức mạnh54

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

—

Lương / tuần
—
Phí giải phóng hợp đồng
—

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchAustralia
CLBMelb. Victory
Giải đấuA-League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế—
Xếp hạng EA#17471

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luka Kolić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Melb. Victory

Juan Mata
OVR71
›
POT—
CAM

Juan Mata

Melb. Victory

€350K

Reno Piscopo
OVR67
›
POT—
LM

Reno Piscopo

Melb. Victory

€400K

Roderick Miranda
OVR67
›
POT—
CB

Roderick Miranda

Melb. Victory

€500K

Adama Traoré
OVR61
›
POT—
LB

Adama Traoré

Melb. Victory

€100K