TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ludvig Arvidsson
RWLWRMLM
Ludvig ArvidssonEA SPORTS FC 27

LudvigArvidsson

Halmstads BKAllsvenskan

Sweden18 tuổi

Right Wing · 187 cm · 72 kg · Chân trái

OVR63Chỉ số tổng
›
POT78+15Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
57
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
26
PHYThể chất
57
Tuổi
18
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 70
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 67, Chọn vị trí 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ludvig Arvidsson

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#2

Thăng bằng

72

Tốt

#3

Tăng tốc

70

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#5

Sức bền

65

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm57
Sút xa57
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê43
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

TB55
Tạt bóng62
Độ xoáy44
Đá phạt38
Chuyền dài59
Chuyền ngắn64
Nhãn quan62

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh56
Rê bóng62
Phản ứng61

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu41
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng25

Thể chất

TB55
Quyết liệt39
Sức bật55
Sức bền65
Sức mạnh61

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí14
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

59

CF

59

RF

59

RW

60

Chính

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

60

LWB

45

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

45

LB

42

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

42

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€1.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSweden
CLBHalmstads BK
Giải đấuAllsvenskan
Tuổi18 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#14336

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập29/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ludvig Arvidsson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Halmstads BK

Rocco Ascone
OVR67
›
POT76+9
CM

Rocco Ascone

Halmstads BK

€400K

André Boman
OVR66
›
POT72+6
RB

André Boman

Halmstads BK

€650K

Omar Faraj
OVR66
›
POT72+6
ST

Omar Faraj

Halmstads BK

€750K

Ajdin Zeljković
OVR65
›
POT66+1
LW

Ajdin Zeljković

Halmstads BK

€625K

Rami Kaib
OVR65
›
POT67+2
LB

Rami Kaib

Halmstads BK

€250K

Tim Rönning
OVR65
›
POT69+4
GK

Tim Rönning

Halmstads BK

€350K