TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucy Bronze
CBRBRM
Lucy BronzeEA SPORTS FC 27

LucyBronze

ChelseaBarclays WSL

England34 tuổi

Right Back · 172 cm · 70 kg · Chân phải

OVR85Chỉ số tổng
›
POT92+7Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
81
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
85
PHYThể chất
87
Tuổi
34
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về phòng ngự trực tiếp và tranh chấp. Còn là điểm đến bóng bổng ở những tình huống cố định đầu sân đối thủ. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 88, Tắc bóng đứng 85, Cắt bóng 83, Sức mạnh 92
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 80, Sức bật 82, Ý thức phòng ngự 88, Tắc bóng đứng 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucy Bronze

Mạnh nhất

Sức mạnh

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Ý thức phòng ngự

88

Xuất sắc

#3

Điềm tĩnh

87

Xuất sắc

#4

Lực sút

85

Xuất sắc

#5

Tạt bóng

85

Xuất sắc

#6

Tắc bóng đứng

85

Xuất sắc

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB71
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm55
Sút xa79
Chọn vị trí73
Lực sút85
Sút vô lê66
Đá phạt đền62

Chuyền bóng

TB80
Tạt bóng85
Độ xoáy82
Đá phạt72
Chuyền dài81
Chuyền ngắn84
Nhãn quan74

Rê bóng

TB79
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng84
Điềm tĩnh87
Rê bóng79
Phản ứng82

Phòng ngự

TB84
Ý thức phòng ngự88
Đánh đầu80
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng85

Thể chất

TB84
Quyết liệt82
Sức bật82
Sức bền81
Sức mạnh92

Thủ môn

TB13
Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng16
Chọn vị trí8
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

75

LW

77

RW

77

CAM

76

LM

77

CM

81

RM

78

CDM

84

LB

83

CB

85

Chính

RB

83

GK

20

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€8.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBChelsea
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi34 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#118

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập18/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucy Bronze?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chelsea

Hannah Hampton
OVR87
›
POT90+3
GK

Hannah Hampton

Chelsea

€475K

Millie Bright
OVR87
›
POT—
CB

Millie Bright

Chelsea
Moisés Caicedo
OVR86
›
POT88+2
CDM

Moisés Caicedo

Chelsea

€100M

Katie McCabe
OVR86
›
POT87+1
LB

Katie McCabe

Chelsea

€525K

Cole Palmer
OVR85
›
POT88+3
CAM

Cole Palmer

Chelsea

€100M

Emiliano Martínez
OVR85
›
POT87+2
GK

Emiliano Martínez

Chelsea

€12M