Luck Zogbé68
RBLB

Luck Zogbé

Right Back • Stade Brestois 29 • Ligue 1 McDonald's

PAC

63

SHO

34

PAS

53

DRI

61

DEF

67

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa27
Chọn vị trí47
Lực sút44
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn62
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh49
Rê bóng58
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật64
Sức bền69
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

65

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

65

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16