Brendan Chardonnet76
CB

Brendan Chardonnet

Center Back • Stade Brestois 29 • Ligue 1 McDonald's

PAC

41

SHO

45

PAS

54

DRI

60

DEF

78

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa35
Chọn vị trí50
Lực sút49
Sút vô lê42
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh73
Rê bóng52
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu78
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc77
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật77
Sức bền66
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

56

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

56

LWB

67

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

67

LB

69

LCB

77

CB

77

RCB

77

RB

69

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAerial Fortress