Gautier Lloris75
CB

Gautier Lloris

Center Back • Stade Brestois 29 • Ligue 1 McDonald's

PAC

35

SHO

36

PAS

54

DRI

56

DEF

76

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa35
Chọn vị trí34
Lực sút53
Sút vô lê34
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy36
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh69
Rê bóng49
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu81
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền71
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

50

CF

50

RF

50

RW

48

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

52

LWB

64

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

64

LB

65

LCB

74

CB

74

RCB

74

RB

65

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress