Hugo Magnetti76
CDMCM

Hugo Magnetti

Center Defensive Midfielder • Stade Brestois 29 • Ligue 1 McDonald's

PAC

40

SHO

59

PAS

69

DRI

75

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút36

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa72
Chọn vị trí62
Lực sút78
Sút vô lê38
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy59
Đá phạt47
Chuyền dài77
Chuyền ngắn77
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh76
Rê bóng75
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu50
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật60
Sức bền81
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

66

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

66

LWB

68

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

68

LB

67

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

67

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Press Proven