Lucas Varaldo63
STCAM

Lucas Varaldo

Striker • Central Córdoba • LPF

PAC

64

SHO

65

PAS

46

DRI

61

DEF

25

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa59
Chọn vị trí63
Lực sút73
Sút vô lê64
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy46
Đá phạt41
Chuyền dài39
Chuyền ngắn53
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng59
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu66
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật71
Sức bền62
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

57

LF

60

CF

60

RF

60

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

56

LWB

41

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

41

LB

39

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

39

GK

14