Lucas Souto67
RBRMCBCDM

Lucas Souto

Right Back • Defensa • LPF

PAC

70

SHO

30

PAS

49

DRI

65

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa28
Chọn vị trí61
Lực sút30
Sút vô lê33
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy48
Đá phạt34
Chuyền dài48
Chuyền ngắn50
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng65
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu40
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật56
Sức bền81
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

56

LF

53

CF

53

RF

53

RW

56

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

59

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

59

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

65

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

65

GK

17