Lucas Sanabria67
CDMCM

Lucas Sanabria

Center Defensive Midfielder • LA Galaxy • MLS

PAC

63

SHO

56

PAS

62

DRI

66

DEF

64

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa54
Chọn vị trí65
Lực sút58
Sút vô lê60
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy46
Đá phạt48
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh68
Rê bóng64
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu48
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền66
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

65

LWB

66

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

66

LB

66

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

66

GK

16