TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Perrin
CB
Lucas PerrinEA SPORTS FC 27

LucasPerrin

FC NantesLigue 2 BKT

France27 tuổi

Center Back · 187 cm · 77 kg · Chân phải

OVR70Chỉ số tổng
›
POT74+4Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
34
SHODứt điểm
35
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
70
PHYThể chất
77
Tuổi
27
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 68, Tắc bóng đứng 71, Cắt bóng 70, Sức mạnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Perrin

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Sức bền

75

Tốt

#3

Sức bật

73

Tốt

#4

Đánh đầu

72

Tốt

#5

Phản ứng

71

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

71

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB34
Tăng tốc35
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí23
Lực sút59
Sút vô lê18
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

TB46
Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan43

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn33
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng71

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

TB75
Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh82

Thủ môn

TB11
Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

63

LCB

69

CB

69

Chính

RCB

69

RB

63

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Anticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.700.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBFC Nantes
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi27 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6434

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập8/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Perrin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Nantes

Julie Pasquereau
OVR78
›
POT79+1
CB

Julie Pasquereau

FC Nantes

€140K

Madeline Roth
OVR77
›
POT83+6
RM

Madeline Roth

FC Nantes

€180K

Ibrahima Sissoko
OVR74
›
POT76+2
CDM

Ibrahima Sissoko

FC Nantes

€2M

Karen Araya
OVR74
›
POT—
CM

Karen Araya

FC Nantes
Maxime Dupé
OVR74
›
POT76+2
GK

Maxime Dupé

FC Nantes

€700K

Imane Saoud
OVR74
›
POT78+4
RW

Imane Saoud

FC Nantes