Lucas Perrin70
CB

Lucas Perrin

Center Back • FC Nantes • Ligue 2 BKT

PAC

34

SHO

35

PAS

51

DRI

55

DEF

70

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí23
Lực sút59
Sút vô lê18
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy42
Đá phạt30
Chuyền dài58
Chuyền ngắn61
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn33
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh63
Rê bóng57
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền75
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

51

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

63

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

63

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Anticipate