Lucas Perri76
GK

Lucas Perri

Goalkeeper • Leeds United • Premier League

DIV

76

HAN

77

KIC

70

POS

75

REF

77

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút44

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí12
Lực sút53
Sút vô lê15
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy22
Đá phạt20
Chuyền dài40
Chuyền ngắn39
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn37
Thăng bằng27
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh44
Rê bóng18
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu13
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật69
Sức bền38
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người76
Bắt bóng77
Phát bóng70
Chọn vị trí75
Phản xạ77

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

28

LF

31

CF

31

RF

31

RW

28

LAM

34

CAM

34

RAM

34

LM

32

LCM

38

CM

38

RCM

38

RM

32

LWB

29

LDM

35

CDM

35

RDM

35

RWB

29

LB

28

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

28

GK

80

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw