Lucas Pellegrini61
LBCB

Lucas Pellegrini

Left Back • Farul Constanța • SUPERLIGA

PAC

58

SHO

33

PAS

54

DRI

56

DEF

61

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa30
Chọn vị trí39
Lực sút45
Sút vô lê31
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy48
Đá phạt31
Chuyền dài49
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh59
Rê bóng55
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu61
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền66
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

52

LWB

55

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

55

LB

56

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

56

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser

Tags

Strength